🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin nhanh chóng, CiCC cung cấp công cụ tìm kiếm tiện lợi. Bạn có thể sử dụng thanh tìm kiếm để nhập từ khóa cụ thể hoặc tìm theo thứ tự chữ cái, chức năng này sẽ giúp bạn xem các thuật ngữ theo trình tự bảng chữ cái để dễ dàng tìm kiếm và tra cứu thông tin.

Chúng tôi hy vọng rằng tài nguyên từ điển và thuật ngữ này sẽ hỗ trợ bạn trong việc nắm bắt và áp dụng các khái niệm quan trọng khi thực hiện các chiến lược cải tiến và quản lý trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

[namedirectory dir=”1″]

A

Absolute value Giá trị tuyệt đối Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone,… Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually… Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL) EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level… Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when… Acceptance sampling Lấy mẫu chấp nhận EnglishTiếng ViệtAcceptance samplingLấy mẫu chấp nhậnInspection plan that enables you to accept or … Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement err… Additive model Mô hình cộng tính EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fac… Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General … Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are th… Aggregate data Dữ liệu tổng hợp EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create column… AIAG (Automotive Industry Action Group) EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A… Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable … Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (als… Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension … Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical… Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that … Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output… Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE) EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that… Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data foll… Arccosine Góc mà cosin của nó là số EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?