📖 THUẬT NGỮ
Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện
Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái
Để giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin nhanh chóng, CiCC cung cấp công cụ tìm kiếm tiện lợi. Bạn có thể sử dụng thanh tìm kiếm để nhập từ khóa cụ thể hoặc tìm theo thứ tự chữ cái, chức năng này sẽ giúp bạn xem các thuật ngữ theo trình tự bảng chữ cái để dễ dàng tìm kiếm và tra cứu thông tin.
Chúng tôi hy vọng rằng tài nguyên từ điển và thuật ngữ này sẽ hỗ trợ bạn trong việc nắm bắt và áp dụng các khái niệm quan trọng khi thực hiện các chiến lược cải tiến và quản lý trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
[namedirectory dir=”1″]
1
1 proportion test Kiểm định tỉ lệ
Tiếng AnhTiếng Việt1 proportion testKiểm định tỷ lệ 1A hypothesis test to determine whether the pro…
1 Variance test Kiểm định Phương sai 1 mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt1 Variance testKiểm định Phương sai 1 mẫuA hypothesis test to determine whether …
1-sample Poisson test Kiểm định Poisson một mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Poisson testKiểm định Poisson một mẫuA hypothesis test of the mean and …
1-sample sign test Kiểm định dấu mẫu đơn
Tiếng AnhTiếng Việt1-sample sign testKiểm định dấu mẫu đơnA hypothesis test for the median of a sin…
1-sample t-test Kiểm định t mẫu đơn
Tiếng AnhTiếng Việt1-sample t-testKiểm định t mẫu đơnCompares the sample mean to a hypothesized val…
1-sample Wilcoxon test Kiểm định Wilcoxon một mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Wilcoxon testKiểm định Wilcoxon một mẫuA nonparametric hypothesis test …
1-sample Z-test Kiểm định Z một mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt1-sample Z-testKiểm định Z một mẫuTests whether a normal population mean is equa…
2
2 proportion test Kiểm định 2 tỉ lệ
Tiếng AnhTiếng Việt2 proportion testKiểm định 2 tỉ lệA hypothesis test for two population proportio…
2 variances test Kiểm định 2 phương sai
Tiếng AnhTiếng Việt2 variances testKiểm định 2 phương saiA hypothesis test to determine whether two…
2-sample Poisson test Kiểm định Poisson 2 mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt2-sample Poisson testKiểm định Poisson 2 mẫuA hypothesis test to compare the mea…
2-sample t-test Kiểm định t 2 mẫu
Tiếng AnhTiếng Việt2-sample t-testKiểm định t 2 mẫuA hypothesis test for two population means to de…
6
A
Absolute value Giá trị tuyệt đối
Tiếng AnhTiếng ViệtAbsolute valueGiá trị tuyệt đốiRepresents a value by its magnitude (size) alone,…
Accelerated life test Kiểm tra tuổi thọ gia tăng
EnglishTiếng ViệtAccelerated life testKiểm tra tuổi thọ gia tăngModels product performance (usually…
Acceptable quality level (AQL) Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)
EnglishTiếng ViệtAcceptable quality level (AQL)Mức chất lượng chấp nhận được (AQL)The poorest level…
Acceptance region plot Biểu đồ vùng chấp nhận
EnglishTiếng ViệtAcceptance region plotBiểu đồ vùng chấp nhậnIn variables acceptance sampling, when…
Acceptance sampling Lấy mẫu chấp nhận
EnglishTiếng ViệtAcceptance samplingLấy mẫu chấp nhậnInspection plan that enables you to accept or …
Accuracy and precision Độ đúng đắn và độ chính xác
EnglishTiếng ViệtAccuracy and precisionĐộ đúng đắn và độ chính xácTwo categories of measurement err…
Additive model Mô hình cộng tính
EnglishTiếng ViệtAdditive modelMô hình cộng tínhA data model in which the effects of individual fac…
Adjusted p-value Giá trị p được điều chỉnh
EnglishTiếng ViệtAdjusted p-valueGiá trị p được điều chỉnhUsed for multiple comparisons in General …
Adjusted residuals for counts Sai số điều chỉnh cho số đếm
EnglishTiếng ViệtAdjusted residuals for countsSai số điều chỉnh cho số đếmAdjusted residuals are th…
Aggregate data Dữ liệu tổng hợp
EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create column…
AIAG (Automotive Industry Action Group)
EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A…
Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được
EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable …
Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục
EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (als…
Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA)
EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension …
Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)
EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical…
Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA)
EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that …
Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA)
EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output…
Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE)
EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that…
Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling
EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data foll…
Arccosine Góc mà cosin của nó là số
EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine …
S
S1 Sàng lọc
S1: Sàng lọc - Sort (Seiri trong tiếng Nhật): Là bước đầu tiên trong phương pháp quản lý 5S. Nó nhấ…
S2 Sắp xếp
S2: Sắp Xếp Seiton (Set In Order):Sau khi hoàn thành bước Sàng lọc (S1), bước tiếp theo là Sắp…
S3 Sạch sẽ
Sạch Sẽ: Seiso (Shine) + S6: An Toàn (Safety):Việc duy trì sự sạch sẽ và an toàn trong môi trườ…
S4 Săn sóc
Săn Sóc: Seiketsu (Standardize)Bước Săn Sóc (S4) là một phần không thể thiếu trong quá trình 6S…
S5 Sẵn sàng
Sẵn Sàng: Seitsuke (Sustain):Bước Sẵn Sàng (S5) trong phương pháp 6S không chỉ là việc duy trì,…
S6 Safety
Safety (AN TOÀN). Việc thêm yếu tố An toàn vào 5S là cần thiết để bảo đảm an toàn và phòng ngừa tai…
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế