| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fast Tracking | Tăng tốc (Fast Tracking) |
| A schedule compression technique where activities normally done in sequence are performed in parallel. | Kỹ thuật nén lịch trình trong đó các hoạt động thường được thực hiện tuần tự được thực hiện song song. |
📂 Project Management