| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pitch | Pitch (Nhịp độ thao tác) |
| A fixed time interval within which a product must be completed at each workstation. Used in takt-based production to synchronize work across the value stream. | Khoảng thời gian cố định trong đó sản phẩm phải được hoàn thành tại mỗi trạm làm việc. Sử dụng trong takt-based production để đồng bộ hóa công việc across dòng giá trị. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System