| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| C – Control | Kiểm soát |
| C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. | C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. |
📂 General
– Control Kiểm soát
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| C – Control | Kiểm soát |
| C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. | C – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm bảo duy trì kết quả cải tiến. |
📂 General