| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Continuous Improvement (Kaizen) | Cải tiến liên tục (Kaizen) |
| An ongoing effort to improve products, services, or processes. | Nỗ lực không ngừng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. |
📂 TQM
Improvement (Kaizen) Cải tiến liên tục (Kaizen)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Continuous Improvement (Kaizen) | Cải tiến liên tục (Kaizen) |
| An ongoing effort to improve products, services, or processes. | Nỗ lực không ngừng để cải thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. |
📂 TQM