| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| V – Verify | Xác nhận |
| V – Verify | Xác nhận | Thử nghiệm, kiểm chứng và chuẩn bị chuyển giao thiết kế vào vận hành. | V – Verify | Xác nhận | Thử nghiệm, kiểm chứng và chuẩn bị chuyển giao thiết kế vào vận hành. |
📂 General
– Verify Xác nhận
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| V – Verify | Xác nhận |
| V – Verify | Xác nhận | Thử nghiệm, kiểm chứng và chuẩn bị chuyển giao thiết kế vào vận hành. | V – Verify | Xác nhận | Thử nghiệm, kiểm chứng và chuẩn bị chuyển giao thiết kế vào vận hành. |
📂 General