| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Root Cause Analysis (RCA) | Phân tích nguyên nhân gốc (RCA) |
| A systematic process for identifying the underlying causes of problems or incidents. | Quá trình có hệ thống để xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hoặc sự cố. |
📂 TQM
Cause Analysis (RCA) Phân tích nguyên nhân gốc (RCA)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Root Cause Analysis (RCA) | Phân tích nguyên nhân gốc (RCA) |
| A systematic process for identifying the underlying causes of problems or incidents. | Quá trình có hệ thống để xác định các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hoặc sự cố. |
📂 TQM