| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Corrective Maintenance | Bảo trì khắc phục |
| Maintenance to restore equipment to its original condition after a breakdown. | Bảo trì khôi phục thiết bị về tình trạng ban đầu sau khi hỏng hóc. |
📂 TPM
Maintenance Bảo trì khắc phục
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Corrective Maintenance | Bảo trì khắc phục |
| Maintenance to restore equipment to its original condition after a breakdown. | Bảo trì khôi phục thiết bị về tình trạng ban đầu sau khi hỏng hóc. |
📂 TPM