🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — C

Competence (ISO) Năng lực (ISO)

(ISO) Năng lực (ISO)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Competence (ISO) Năng lực (ISO)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Audit (ISO) Đánh giá (ISO… Awareness (ISO) Nhận thức… Capability Ratio (Cp) Tỷ …
English Tiếng Việt
Competence (ISO) Năng lực (ISO)
Ability to apply knowledge and skills to achieve intended results. Khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng để đạt được kết quả dự kiến.
Competence (ISO) — Năng lực (ISO)

📂 ISO Standards

Hỏi CiCC AI?