| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Competence (ISO) | Năng lực (ISO) |
| Ability to apply knowledge and skills to achieve intended results. | Khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng để đạt được kết quả dự kiến. |
📂 ISO Standards
(ISO) Năng lực (ISO)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Competence (ISO) | Năng lực (ISO) |
| Ability to apply knowledge and skills to achieve intended results. | Khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng để đạt được kết quả dự kiến. |
📂 ISO Standards