| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mura | Mura (Sự bất ổn) |
| Unevenness or inconsistency in a process. Mura creates waste because uneven demand forces fluctuations in resource utilization and production flow. | Sự không đều hoặc thiếu nhất quán trong một quy trình. Mura tạo ra lãng phí vì nhu cầu không đều gây ra biến động trong sử dụng tài nguyên và dòng chảy sản xuất. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System