🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — R

Risk Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)

Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Risk Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Key Risk Indicator (KRI) … Compliance Risk Rủi ro Tu… Enterprise Risk Managemen…
English Tiếng Việt
Risk Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)
A numerical assessment of risk in FMEA calculated as Severity × Occurrence × Detection. Ranges from 1 to 1000. Higher RPN values indicate higher risk requiring corrective action. Đánh giá số học về rủi ro trong FMEA, tính bằng Mức độ × Xác suất × Khả năng phát hiện. Dao động từ 1 đến 1000. Giá trị RPN cao hơn chỉ ra rủi ro cao hơn cần hành động khắc phục.
Risk Priority Number (RPN) — Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)

📂 Six Sigma Tools

Hỏi CiCC AI?