| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prevention Cost | Chi phí phòng ngừa |
| Costs preventing defects: training, quality planning, process control. | Chi phí ngăn ngừa lỗi: đào tạo, lập kế hoạch chất lượng, kiểm soát quy trình. |
📂 Cost of Quality / COPQ
Cost Chi phí phòng ngừa
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prevention Cost | Chi phí phòng ngừa |
| Costs preventing defects: training, quality planning, process control. | Chi phí ngăn ngừa lỗi: đào tạo, lập kế hoạch chất lượng, kiểm soát quy trình. |
📂 Cost of Quality / COPQ