| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Stability (Measurement) | Độ ổn định (Đo lường) |
| The consistency of a measurement system over time. Checked by control charting a master sample or standard over an extended period. | Tính nhất quán của hệ thống đo lường theo thời gian. Được kiểm tra bằng cách lập biểu đồ kiểm soát mẫu chuẩn hoặc tiêu chuẩn trong thời gian dài. |
📂 Measurement System Analysis (MSA)