| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schedule Variance (SV) | Chênh lệch Lịch trình (SV) |
| The difference between earned value and planned value at a given point in time, indicating schedule performance. | Sự khác biệt giữa giá trị thu được và giá trị kế hoạch tại một thời điểm nhất định, chỉ hiệu suất lịch trình. |
📂 Project Management