| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pollution Prevention | Ngăn ngừa Ô nhiễm |
| Practices that reduce or eliminate waste generation at the source. | Các thực hành giảm thiểu hoặc loại bỏ tạo ra chất thải tại nguồn. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)
Prevention Ngăn ngừa Ô nhiễm
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pollution Prevention | Ngăn ngừa Ô nhiễm |
| Practices that reduce or eliminate waste generation at the source. | Các thực hành giảm thiểu hoặc loại bỏ tạo ra chất thải tại nguồn. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)