| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nonconformity | Sự không phù hợp |
| Non-fulfillment of a requirement. | Việc không thực hiện một yêu cầu. |
📂 ISO Standards
Sự không phù hợp
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nonconformity | Sự không phù hợp |
| Non-fulfillment of a requirement. | Việc không thực hiện một yêu cầu. |
📂 ISO Standards