| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Failure Rate (λ) | Tỷ lệ hỏng hóc (λ) |
| The frequency with which an engineered system or component fails, expressed as the number of failures per unit time. Often denoted by λ (lambda). | Tần suất một hệ thống hoặc linh kiện kỹ thuật bị hỏng hóc, biểu thị bằng số lần hỏng hóc trên một đơn vị thời gian. Thường ký hiệu bằng λ (lambda). |
📂 Reliability / Life Testing