🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — F

Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ)

Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Lost Time Injury Rate (LT… Mean Time To Failure (MTT… Performance Rate Tỷ lệ hi…
English Tiếng Việt
Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ)
The frequency with which an engineered system or component fails, expressed as the number of failures per unit time. Often denoted by λ (lambda). Tần suất một hệ thống hoặc linh kiện kỹ thuật bị hỏng hóc, biểu thị bằng số lần hỏng hóc trên một đơn vị thời gian. Thường ký hiệu bằng λ (lambda).
Failure Rate (λ) — Tỷ lệ hỏng hóc (λ)

📂 Reliability / Life Testing

Hỏi CiCC AI?