| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just-in-Time (JIT) | Vừa đúng lúc (JIT) |
| A production strategy improving ROI by reducing in-process inventory and carrying costs. | Chiến lược sản xuất cải thiện lợi nhuận bằng cách giảm hàng tồn kho và chi phí lưu giữ. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream