| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Preventive Action | Hành động phòng ngừa |
| Action taken to eliminate the cause of a potential non-conformity. | Hành động được thực hiện để loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp tiềm ẩn. |
📂 TQM
Action Hành động phòng ngừa
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Preventive Action | Hành động phòng ngừa |
| Action taken to eliminate the cause of a potential non-conformity. | Hành động được thực hiện để loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp tiềm ẩn. |
📂 TQM