| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Target (Strategy Map) | Mục tiêu (Bản đồ chiến lược) |
| Desired performance level for a specific measure within a defined timeframe. | Mức hiệu suất mong muốn cho thước đo cụ thể trong khung thời gian xác định. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map