| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| OEE (Overall Equipment Effectiveness) | Hiệu quả thiết bị tổng thể (OEE) |
| A metric combining Availability, Performance, and Quality to measure how well equipment is utilized. | Chỉ số kết hợp Khả dụng, Hiệu suất và Chất lượng để đo lường mức độ sử dụng thiết bị. |
📂 TPM