| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| np Chart | Biểu đồ np |
| A control chart for the number of defective items in a sample of constant size. Simpler than p chart but requires equal sample sizes. | Biểu đồ kiểm soát cho số lượng sản phẩm lỗi trong mẫu có kích thước cố định. Đơn giản hơn biểu đồ p nhưng yêu cầu kích thước mẫu bằng nhau. |
📂 Statistical Process Control (SPC)