🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — N

np Chart Biểu đồ np

Chart Biểu đồ np

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
np Chart Biểu đồ np
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Burndown Chart Biểu đồ Gi… c Chart (Count Chart) Biể… Control Chart Biểu đồ kiể…
English Tiếng Việt
np Chart Biểu đồ np
A control chart for the number of defective items in a sample of constant size. Simpler than p chart but requires equal sample sizes. Biểu đồ kiểm soát cho số lượng sản phẩm lỗi trong mẫu có kích thước cố định. Đơn giản hơn biểu đồ p nhưng yêu cầu kích thước mẫu bằng nhau.
np Chart — Biểu đồ np

📂 Statistical Process Control (SPC)

Hỏi CiCC AI?