🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — W

Waiting (Muda) Chờ đợi (Muda)

(Muda) Chờ đợi (Muda)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Waiting (Muda) Chờ đợi (Muda)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Idling and Minor Stoppage… Waste (Muda) Lãng phí (Mu… Lead Time Thời gian chờ…
English Tiếng Việt
Waiting (Muda) Chờ đợi (Muda)
Idle time when materials, information, equipment, or people are not ready. It occurs due to uneven workloads, bottlenecks, or unplanned downtime. Thời gian ngừng hoạt động khi vật liệu, thông tin, thiết bị hoặc con người chưa sẵn sàng. Xuất phát từ khối lượng công việc không đều, nút thắt cổ chai hoặc downtime không planned.
Waiting (Muda) — Chờ đợi (Muda)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

Hỏi CiCC AI?