| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Resistance to Change | Kháng cự Thay đổi |
| Employee opposition to change, often due to fear of the unknown, loss, or lack of understanding. | Sự phản đối của nhân viên đối với thay đổi, thường do sợ điều未知, mất mát hoặc thiếu hiểu biết. |
📂 Change Management