| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Treatment | Xử lý (Treatment) |
| A specific combination of factor levels applied to experimental units. Each unique combination represents a different treatment. | Tổ hợp cụ thể các cấp độ yếu tố được áp dụng cho các đơn vị thực nghiệm. Mỗi tổ hợp duy nhất đại diện cho một xử lý khác nhau. |
📂 Design of Experiments (DOE)