| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrum | Scrum |
| An agile framework for managing iterative work, using fixed-length iterations called sprints. | Khung agile quản lý công việc lặp đi lặp lại, sử dụng các đợt ngắn hạn cố định gọi là sprint. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrum | Scrum |
| An agile framework for managing iterative work, using fixed-length iterations called sprints. | Khung agile quản lý công việc lặp đi lặp lại, sử dụng các đợt ngắn hạn cố định gọi là sprint. |
📂 Agile/Scrum/Kanban