| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sprint | Sprint (Đợt ngắn hạn) |
| A fixed time period during which specific work must be completed in Agile methodology. | Khoảng thời gian cố định trong đó phải hoàn thành một lượng công việc cụ thể theo phương pháp Agile. |
📂 Project Management