| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Measure (BSC) | Thước đo (BSC) |
| A quantitative means of determining how well an objective is achieved. | Phương tiện định lượng xác định mức độ mục tiêu đang được đạt được. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map
(BSC) Thước đo (BSC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Measure (BSC) | Thước đo (BSC) |
| A quantitative means of determining how well an objective is achieved. | Phương tiện định lượng xác định mức độ mục tiêu đang được đạt được. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map