| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Operating Expenditure (OPEX) | Chi phí Vận hành (OPEX) |
| The ongoing costs for running a product, business, or system. | Các chi phí liên tục để vận hành sản phẩm, doanh nghiệp hoặc hệ thống. |
📂 Financial Management for CI
Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Operating Expenditure (OPEX) | Chi phí Vận hành (OPEX) |
| The ongoing costs for running a product, business, or system. | Các chi phí liên tục để vận hành sản phẩm, doanh nghiệp hoặc hệ thống. |
📂 Financial Management for CI