| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Assurance | Đảm bảo Chất lượng |
| The process of auditing the quality requirements and results from quality control to ensure appropriate quality standards. | Quy trình kiểm toán các yêu cầu chất lượng và kết quả từ kiểm soát chất lượng để đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp. |
📂 Project Management