| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Risk Avoidance | Tránh Rủi ro |
| Eliminating the risk by choosing not to pursue the activity that creates the risk. | Loại bỏ rủi ro bằng cách chọn không thực hiện hoạt động tạo ra rủi ro. |
📂 Risk Management (ERM)
Avoidance Tránh Rủi ro
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Risk Avoidance | Tránh Rủi ro |
| Eliminating the risk by choosing not to pursue the activity that creates the risk. | Loại bỏ rủi ro bằng cách chọn không thực hiện hoạt động tạo ra rủi ro. |
📂 Risk Management (ERM)