🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — F

Float (Slack) Thời gian Dự trữ (Float)

(Slack) Thời gian Dự trữ (Float)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Float (Slack) Thời gian Dự trữ (Float)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Activity Duration Estimat… Cycle Time Thời gian chu … Lead Time Thời gian chờ…
English Tiếng Việt
Float (Slack) Thời gian Dự trữ (Float)
The amount of time an activity can be delayed without delaying a subsequent activity or the project completion date. Thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không làm chậm hoạt động tiếp theo hoặc ngày hoàn thành dự án.
Float (Slack) — Thời gian Dự trữ (Float)

📂 Project Management

Hỏi CiCC AI?