| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Float (Slack) | Thời gian Dự trữ (Float) |
| The amount of time an activity can be delayed without delaying a subsequent activity or the project completion date. | Thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không làm chậm hoạt động tiếp theo hoặc ngày hoàn thành dự án. |
📂 Project Management