| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sigma Level | Mức Sigma |
| A measure of process performance indicating the number of standard deviations between the process mean and the nearest specification limit. Six Sigma = 3.4 DPMO. | Biện pháp hiệu suất quy trình chỉ số độ lệch chuẩn giữa trung bình quy trình và giới hạn thông số kỹ thuật gần nhất. Six Sigma = 3.4 DPMO. |
📂 Six Sigma Tools