| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) |
| Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license) | Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license) |
📂 General
phí/năm 500 triệu-1 tỷ (lương QC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) |
| Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license) | Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-400 triệu (phần cứng + license) |
📂 General