| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accreditation | Công nhận |
| Formal recognition by an authoritative body that a certification body is competent. | Công nhận chính thức của cơ quan có thẩm quyền rằng tổ chức chứng nhận có năng lực. |
📂 ISO Standards
Công nhận
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accreditation | Công nhận |
| Formal recognition by an authoritative body that a certification body is competent. | Công nhận chính thức của cơ quan có thẩm quyền rằng tổ chức chứng nhận có năng lực. |
📂 ISO Standards