| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Earned Value (EV) | Giá trị Thu được (EV) |
| The value of work actually performed expressed in terms of approved budget assigned to that work. | Giá trị của công việc thực tế đã thực hiện, biểu thị bằng ngân sách được phê duyệt phân bổ cho công việc đó. |
📂 Project Management