Bách Khoa Toàn Thư Lean Six Sigma
Tra cứu thuật ngữ, công cụ, phương pháp và chỉ số cải tiến — kho tri thức sống cho doanh nghiệp 4.0
Khám Phá Tri Thức Cải Tiến
Chỉ số / KPI
OEE, CPK, DPMO, KPI...
7 bài viết →Chứng chỉ
White đến Master Black Belt
5 bài viết →Công cụ cải tiến
50+ công cụ cải tiến thực chiến
11 bài viết →Định nghĩa / Khái niệm
Khái niệm nền tảng
38 bài viết →Phương pháp luận
DMAIC, PDCA, Kaizen, A3...
14 bài viết →Thuật ngữ cơ bản
400+ thuật ngữ chuyên ngành
4 bài viết →Tất Cả Bài Viết Tri Thức
Master Black Belt
Đai Đen Cao Cấp. Cố vấn chiến lược, đào tạo Black Belt, tư vấn cấp cao.
Black Belt
Đai Đen. Chuyên gia cải tiến toàn thời gian, huấn luyện Green Belt.
Green Belt
Đai Xanh. Cấp độ thứ ba, lãnh đạo dự án cải tiến với DMAIC chuyên sâu.
Yellow Belt
Đai Vàng. Cấp độ thứ hai, tham gia dự án cải tiến với công cụ cơ bản.
White Belt
Cấp độ đầu tiên trong Lean Six Sigma. Nhận thức cơ bản về cải tiến.
Lead Time
Thời gian giao hàng. Tổng thời gian từ khi nhận đơn đến khi giao hàng.
Cycle Time
Thời gian chu kỳ. Thời gian hoàn thành 1 sản phẩm từ đầu đến cuối.
Takt Time
Nhịp sản xuất. Tốc độ sản xuất cần đạt để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
NVA
Non-Value Added. Hoạt động không gia tăng giá trị, cần loại bỏ hoặc giảm thiểu.
CTQ
Critical To Quality. Yếu tố chất lượng then chốt từ mong đợi của khách hàng.
QFD
Quality Function Deployment. Triển khai chức năng chất lượng từ tiếng nói khách hàng.
DOE
Design of Experiments. Thiết kế thí nghiệm, tối ưu hóa thông số quy trình.
RCA
Root Cause Analysis. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
8D Report
8 Disciplines Problem Solving. Phương pháp giải quyết vấn đề 8 bước.
Jidoka
Autonomation. Tự động hóa với trí tuệ con người, máy tự dừng khi có lỗi.
Andon
Hệ thống cảnh báo trực quan khi có bất thường trong sản xuất.
Gemba
Hiện trường (The Real Place). Nơi giá trị được tạo ra, trung tâm của Kaizen.
Muda
Lãng phí (Waste). 7+1 loại lãng phí trong Lean: chờ đợi, vận chuyển, tồn kho...
Heijunka
Production Leveling. Bình chuẩn hóa sản xuất, san đều khối lượng và chủng loại.
JIT
Just-In-Time. Sản xuất đúng lúc, đúng số lượng, đúng nơi cần.