| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Availability | Tỷ lệ khả dụng |
| The percentage of scheduled production time that equipment is actually operating. | Tỷ lệ phần trăm thời gian sản xuất đã lên lịch mà thiết bị thực sự vận hành. |
📂 TPM
Tỷ lệ khả dụng
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Availability | Tỷ lệ khả dụng |
| The percentage of scheduled production time that equipment is actually operating. | Tỷ lệ phần trăm thời gian sản xuất đã lên lịch mà thiết bị thực sự vận hành. |
📂 TPM