| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Corrective Action | Hành động khắc phục |
| Action taken to eliminate the cause of a detected non-conformity. | Hành động được thực hiện để loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp đã phát hiện. |
📂 TQM
Action Hành động khắc phục
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Corrective Action | Hành động khắc phục |
| Action taken to eliminate the cause of a detected non-conformity. | Hành động được thực hiện để loại bỏ nguyên nhân của sự không phù hợp đã phát hiện. |
📂 TQM