| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schedule Performance Index (SPI) | Chỉ số Hiệu suất Lịch trình (SPI) |
| The ratio of earned value to planned value, measuring schedule efficiency. | Tỷ lệ giữa giá trị thu được và giá trị kế hoạch, đo lường hiệu quả lịch trình. |
📂 Project Management