| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Velocity | Vận tốc (Velocity) |
| A measure of the amount of work a team can complete in a sprint, used for planning future iterations. | Biện pháp đo lường lượng công việc nhóm có thể hoàn thành trong một sprint, dùng để lập kế hoạch cho các đợt tiếp theo. |
📂 Agile/Scrum/Kanban