🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — V

Velocity Vận tốc (Velocity)

Vận tốc (Velocity)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Velocity Vận tốc (Velocity)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Accelerated Life Testing … Chi phí vận hành Cao, phụ… Chi phí vận hành kho 45 t…
EnglishTiếng Việt
VelocityVận tốc (Velocity)
A measure of the amount of work a team can complete in a sprint, used for planning future iterations.Biện pháp đo lường lượng công việc nhóm có thể hoàn thành trong một sprint, dùng để lập kế hoạch cho các đợt tiếp theo.
Velocity — Vận tốc (Velocity)

📂 Agile/Scrum/Kanban

Hỏi CiCC AI?