| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Continual Improvement (ISO) | Cải tiến liên tục (ISO) |
| Recurring activity to enhance performance. | Hoạt động lặp lại để nâng cao hiệu suất. |
📂 ISO Standards
Improvement (ISO) Cải tiến liên tục (ISO)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Continual Improvement (ISO) | Cải tiến liên tục (ISO) |
| Recurring activity to enhance performance. | Hoạt động lặp lại để nâng cao hiệu suất. |
📂 ISO Standards