🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — E

Earned Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES)

Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Earned Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Earned Value (EV) Giá trị… Earned Value Management (… Project Schedule Lịch trì…
English Tiếng Việt
Earned Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES)
An extension of EVM that provides schedule performance analysis in terms of time rather than cost. Phần mở rộng của EVM cung cấp phân tích hiệu suất lịch trình theo thời gian thay vì chi phí.
Earned Schedule (ES) — Lịch trình Thu được (ES)

📂 Project Management

Hỏi CiCC AI?