| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Environmental Audit | Kiểm toán Môi trường |
| A systematic evaluation of an organization’s environmental performance and compliance. | Đánh giá có hệ thống về hiệu suất môi trường và tuân thủ của tổ chức. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)