| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Capital Expenditure (CAPEX) | Chi phí Vốn (CAPEX) |
| Funds used to acquire, upgrade, or maintain physical assets such as property or equipment. | Quỹ được sử dụng để thu được, nâng cấp hoặc duy trì tài sản vật chất như bất động sản hoặc thiết bị. |
📂 Financial Management for CI