| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Readiness | Sẵn sàng Thay đổi |
| The extent to which an organization and its people are prepared to implement a change. | Mức độ mà tổ chức và nhân viên của nó sẵn sàng thực hiện thay đổi. |
📂 Change Management
Readiness Sẵn sàng Thay đổi
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Change Readiness | Sẵn sàng Thay đổi |
| The extent to which an organization and its people are prepared to implement a change. | Mức độ mà tổ chức và nhân viên của nó sẵn sàng thực hiện thay đổi. |
📂 Change Management