| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Absenteeism | Tỷ lệ Vắng mặt |
| The habitual pattern of absence from work, measured as a rate. | Mẫu vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc, đo lường theo tỷ lệ. |
📂 HR / People Management
Tỷ lệ Vắng mặt
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Absenteeism | Tỷ lệ Vắng mặt |
| The habitual pattern of absence from work, measured as a rate. | Mẫu vắng mặt thường xuyên tại nơi làm việc, đo lường theo tỷ lệ. |
📂 HR / People Management