| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Net Present Value (NPV) | Giá trị Hiện tại Ròng (NPV) |
| The difference between the present value of cash inflows and outflows over a period of time. | Sự khác biệt giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và ra trong một khoảng thời gian. |
📂 Financial Management for CI