| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strategic Initiatives (BSC) | Sáng kiến chiến lược (BSC) |
| Specific programs or projects designed to achieve strategic objectives. | Các chương trình hoặc dự án cụ thể được thiết kế để đạt được mục tiêu chiến lược. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map