| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strategic Performance | Hiệu suất chiến lược |
| Degree to which an organization successfully executes its strategy. | Mức độ tổ chức thực thi thành công chiến lược. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map
Performance Hiệu suất chiến lược
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Strategic Performance | Hiệu suất chiến lược |
| Degree to which an organization successfully executes its strategy. | Mức độ tổ chức thực thi thành công chiến lược. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map